熟視
thục thị
Hán Việt: thục thị · Pinyin: shú shì
Tổng quan
((thường) + over, upon) mải mê nghiên cứu; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) + at, on, over) nhìn sát vào, nhìn đăm đăm vào, nhìn sát, lỗ chân lông
Nghĩa
Việt
- Cihui ((thường) + over, upon) mải mê nghiên cứu; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) + at, on, over) nhìn sát vào, nhìn đăm đăm vào, nhìn sát, lỗ chân lông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 注目细看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.注目细看。
Eng
- Cihui 熟視 shóushì ►See shúshì