熟計 shú jì · thục kế Hán Việt: thục kế · Pinyin: shú jì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 計 (kế)Pinyinshú jìHán Việtthục kếCấu tạo熟 + 計 · thục + kế nghĩa thành phần: thục + kế