熟記

shú jì thục kí

Hán Việt: thục kí · Pinyin: shú jì

Tổng quan

học thuộc lòng | ghi nhớ

Cấu tạo: (thục) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học thuộc lòng | ghi nhớ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細的牢記。如:「英文單字要反覆熟記後,才能靈活運用。」

Eng

  • CC-CEDICT to learn by heart; to memorize
  • Cihui to learn by heart; to memorize