熟話 shú huà · thục thoại Hán Việt: thục thoại · Pinyin: shú huà Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 話 (thoại)Pinyinshú huàHán Việtthục thoạiCấu tạo熟 + 話 · thục + thoại nghĩa thành phần: thục + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 前人常用的陳腔濫調。《紅樓夢》第三七回:「詩固然怕說熟話,更不可過於求生。」