熟語學 thục ngữ học Hán Việt: thục ngữ học Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 語 (ngữ) + 學 (học)Hán Việtthục ngữ họcCấu tạo熟 + 語 + 學 · thục + ngữ + học nghĩa thành phần: thục + ngữ + học Nghĩa EngCihui 熟語學 húyǔxué n. <lg.> phraseology