熟論 shú lùn · thục luận Hán Việt: thục luận · Pinyin: shú lùn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 論 (luận)Pinyinshú lùnHán Việtthục luậnCấu tạo熟 + 論 · thục + luận nghĩa thành phần: thục + luận