熟議 shú yì · thục nghị Hán Việt: thục nghị · Pinyin: shú yì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 議 (nghị)Pinyinshú yìHán Việtthục nghịCấu tạo熟 + 議 · thục + nghị nghĩa thành phần: thục + nghị Nghĩa jaJMdict careful deliberation