熟貨 shú huò · thục hóa Hán Việt: thục hóa · Pinyin: shú huò Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 貨 (hóa)Pinyinshú huòHán Việtthục hóaCấu tạo熟 + 貨 · thục + hóa nghĩa thành phần: thục + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經過人工加工製造的貨品。如由木料加工製成的家具。EngCihui 熟貨 húhuò n. processed goods; finished products