熟軟 shú ruǎn · thục nhuyễn Hán Việt: thục nhuyễn · Pinyin: shú ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 軟 (nhuyễn)Pinyinshú ruǎnHán Việtthục nhuyễnCấu tạo熟 + 軟 · thục + nhuyễn nghĩa thành phần: thục + nhuyễn