熟達

thục đạt

Hán Việt: thục đạt

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (đạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟達 hóudá s.v. <topo.> familiar with (a job/etc.); skillful at

ja

  • JMdict mastery