熟錦 shú jǐn · thục cẩm Hán Việt: thục cẩm · Pinyin: shú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 錦 (cẩm)Pinyinshú jǐnHán Việtthục cẩmCấu tạo熟 + 錦 · thục + cẩm nghĩa thành phần: thục + cẩm