熟間

shú jiān thục gian

Hán Việt: thục gian · Pinyin: shú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟悉的地方。指熟悉的行业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟悉的地方。指熟悉的行业。