熟顧 shú gù · thục cố Hán Việt: thục cố · Pinyin: shú gù Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 顧 (cố)Pinyinshú gùHán Việtthục cốCấu tạo熟 + 顧 · thục + cố nghĩa thành phần: thục + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹熟视。Tân Hoa Tự Điển 1.犹熟视。