熟麻
thục ma
Hán Việt: thục ma · Pinyin: shú má
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煮熟的芝麻; 黄麻韧皮经过浸渍晒干后的产品,粗糙强韧,用以制绳﹑袋等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.煮熟的芝麻。 2.黄麻韧皮经过浸渍晒干后的产品,粗糙强韧,用以制绳﹑袋等。
Hán Việt: thục ma · Pinyin: shú má