熠沒 yì méi · dập một Hán Việt: dập một · Pinyin: yì méi Tổng quan Cấu tạo: 熠 (dập) + 沒 (một)Pinyinyì méiHán Việtdập mộtCấu tạo熠 + 沒 · dập + một nghĩa thành phần: dập + một Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這麼。《敦煌變文集新書.卷五.李陵變文》:「陵下有一官決果管敢校尉,緣撿挍梳唯,李陵嗔打五下,『更作熠沒撿挍,斬煞令軍。』」