熠没

yì méidập một

Hán Việt: dập một · Pinyin: yì méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如此,这么。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

這麼。《敦煌變文集新書.卷五.李陵變文》:「陵下有一官決果管敢校尉,緣撿挍梳唯,李陵嗔打五下,『更作熠沒撿挍,斬煞令軍。』」

Cấu tạo: 熠 (dập) + 沒 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如此,这么。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空 · 沒羞 · 沒興