熠沒 yì méi · dập một Hán Việt: dập một · Pinyin: yì méi Tổng quan Cấu tạo: 熠 (dập) + 沒 (một)Pinyinyì méiHán Việtdập mộtCấu tạo熠 + 沒 · dập + một nghĩa thành phần: dập + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如此,这么。Tân Hoa Tự Điển 1.如此,这么。