熠爚

yì yuè dập dược

Hán Việt: dập dược · Pinyin: yì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (dập) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光彩;明亮; 闪耀; 指萤火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光彩;明亮。 2.闪耀。 3.指萤火。