熠耀
dập diệu
Hán Việt: dập diệu · Pinyin: yì yào
Tổng quan
toả sáng | lấp lánh
Nghĩa
Việt
- Cihui toả sáng | lấp lánh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光彩;鲜明; 磷火,鬼火; 借指萤火虫; 显耀; 犹飘扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光彩;鲜明。 2.磷火,鬼火。 3.借指萤火虫。 4.显耀。 5.犹飘扬。
Eng
- CC-CEDICT to shine|to glitter
- Cihui to shine; to glitter