熨燙

yùn tàng uất năng

Hán Việt: uất năng · Pinyin: yùn tàng

Tổng quan

là (quần áo)

Cấu tạo: (uất) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui là (quần áo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用烙铁或熨斗烫平:蒸汽~|~西服。

Eng

  • CC-CEDICT to iron (clothes)
  • Cihui to iron (clothes)