熬刑
ngao hình
Hán Việt: ngao hình · Pinyin: áo xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忍受刑罰。《三國演義》第二三回:「吾今熬刑不過,只得供招。」
Eng
- Cihui 熬刑 oxíng v.o. insist on one's innocence under torture
Hán Việt: ngao hình · Pinyin: áo xíng