熬到 ngao đáo Hán Việt: ngao đáo Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 到 (đáo)Hán Việtngao đáoCấu tạo熬 + 到 · ngao + đáo nghĩa thành phần: ngao + đáo Nghĩa EngCihui 熬到 odào* r.v. hold out to a certain point