熬頭 ngao đầu Hán Việt: ngao đầu Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 頭 (đầu)Hán Việtngao đầuCấu tạo熬 + 頭 · ngao + đầu nghĩa thành phần: ngao + đầu Nghĩa EngCihui 熬頭 otou n. reward for long hardship/patience ◆v.p. <topo.> irritable; cranky; edgy; upset