熬审 ngao thẩm Hán Việt: ngao thẩm Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 审 (thẩm)Hán Việtngao thẩmCấu tạo熬 + 审 · ngao + thẩm nghĩa thành phần: ngao + thẩm