熬审

ngao thẩm

Hán Việt: ngao thẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (thẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏苦審犯人。如:「知縣每天開堂熬審,那犯人始終咬牙不招。」