熬汁

ngao trấp

Hán Việt: ngao trấp

Tổng quan

để chiết, giống chất chiết, khai khoáng, vật chiết, chất chiết

Cấu tạo: (ngao) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để chiết, giống chất chiết, khai khoáng, vật chiết, chất chiết