熬汁

ngao trấp

Hán Việt: ngao trấp

Tổng quan

để chiết, giống chất chiết, khai khoáng, vật chiết, chất chiết

Cấu tạo: 熬 (ngao) + 汁 (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiết xuất
  • Tần suất từ để chiết, giống chất chiết, khai khoáng, vật chiết, chất chiết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extractive

Eng

  • Tần suất từ extractive

Từ liên quan

Gần nghĩa

汁水 · 汁液 · 熬夜 · 熬心 · 熬煎 · 熬煮 · 熬磨 · 熬稃