熬油

ngao du

Hán Việt: ngao du

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煎熬油脂,多指辛苦工作。《紅樓夢》第五五回:「我在這屋裡熬油似的熬了這麼大年紀,又有你和你兄弟,這會子連襲人都不如了。」

Eng

  • Cihui 熬油 áoyóu v.o. 1. waste lamp oil by staying up late 2. extract oil by heating