熬湯 ngao thang Hán Việt: ngao thang Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 湯 (thang)Hán Việtngao thangCấu tạo熬 + 湯 · ngao + thang nghĩa thành phần: ngao + thang Nghĩa EngCihui 熬湯 otāng* v.o. stew/simmer (meat) for broth