熬熬汲汲 ngao ngao cấp cấp Hán Việt: ngao ngao cấp cấp Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 熬 (ngao) + 汲 (cấp) + 汲 (cấp)Hán Việtngao ngao cấp cấpCấu tạo熬 + 熬 + 汲 + 汲 · ngao + ngao + cấp + cấp nghĩa thành phần: ngao + ngao + cấp + cấp