熬眼 ngao nhãn Hán Việt: ngao nhãn Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 眼 (nhãn)Hán Việtngao nhãnCấu tạo熬 + 眼 · ngao + nhãn nghĩa thành phần: ngao + nhãn