熬稃

āo fū ngao phù

Hán Việt: ngao phù · Pinyin: āo fū

Tổng quan

ngũ cốc nổ | lúa mì nổ | bỏng ngô

Cấu tạo: (ngao) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ cốc nổ | lúa mì nổ | bỏng ngô

Eng

  • CC-CEDICT puffed grain|popped wheat|popcorn
  • Cihui puffed grain; popped wheat; popcorn