熬稃

āo fūngao phù

Hán Việt: ngao phù · Pinyin: āo fū

Tổng quan

ngũ cốc nổ

Cấu tạo: 熬 (ngao) + 稃 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúa mì nổ
  • Cihui bỏng ngô
  • Tần suất từ ngũ cốc nổ , lúa mì nổ , bỏng ngô

Eng

  • Cihui puffed grain; popped wheat; popcorn
  • Tần suất từ puffed grain; popped wheat; popcorn

Từ liên quan

Gần nghĩa

熬夜 · 熬心 · 熬汁 · 熬煎 · 熬煮 · 熬磨 · 熬膏 · 熬药