熬糟 ngao tao Hán Việt: ngao tao Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 糟 (tao)Hán Việtngao taoCấu tạo熬 + 糟 · ngao + tao nghĩa thành phần: ngao + tao Nghĩa EngCihui 熬糟 áozāo v.p. <topo.> revolting; nauseating