熬膏

áo gāongao cao

Hán Việt: ngao cao · Pinyin: áo gāo

Tổng quan

nấu thành cao

Cấu tạo: 熬 (ngao) + 膏 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấu thành cao
  • Biên soạn 熬膏 ogāo v.o. 1. simmer (raw opium) to paste, readying it for smoking 2. prepare (herbal medicine) in paste form (mostly for external use)

Eng

  • Cihui to simmer to a paste

Từ liên quan

Gần nghĩa

熬夜 · 熬心 · 熬汁 · 熬煎 · 熬煮 · 熬磨 · 熬稃 · 熬药