熬膏

áo gāo ngao cao

Hán Việt: ngao cao · Pinyin: áo gāo

Tổng quan

nấu thành cao

Cấu tạo: (ngao) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấu thành cao

Eng

  • CC-CEDICT to simmer to a paste
  • Cihui to simmer to a paste