熬药

áo yàongao dược

Hán Việt: ngao dược · Pinyin: áo yào

Tổng quan

sắc thuốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

煎藥。如:「爐上正在熬藥。」

Cấu tạo: 熬 (ngao) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắc thuốc
  • Tần suất từ sắc thuốc
  • Biên soạn 熬藥 oyào v.o. <Ch. med.> decoct herbs

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煎藥。如:「爐上正在熬藥。」

Eng

  • Cihui to decoct medicinal herbs
  • Tần suất từ 熬藥 oyào v.o. <Ch. med.> decoct herbs

Từ liên quan

Gần nghĩa

熬夜 · 熬心 · 熬汁 · 熬煎 · 熬煮 · 熬磨 · 熬稃 · 熬膏