熬菜 ngao thái Hán Việt: ngao thái Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 菜 (thái)Hán Việtngao tháiCấu tạo熬 + 菜 · ngao + thái nghĩa thành phần: ngao + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 烹煮湯汁較多的菜,與炒菜的烹調方式不同。EngCihui 熬菜 ocài v.o. <coll.> cook slowly (vegetables)