熬過 áo guò · ngao quá Hán Việt: ngao quá · Pinyin: áo guò Tổng quan sống quá Cấu tạo: 熬 (ngao) + 過 (quá)Pinyináo guòHán Việtngao quáCấu tạo熬 + 過 · ngao + quá nghĩa thành phần: ngao + quá Nghĩa ViệtCihui sống quáEngCihui 熬過 oguò r.v. endure