熬頭

ngao đầu

Hán Việt: ngao đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中煩悶不快。如:「心裡這分熬頭就不用提啦!」

Eng

  • Cihui 熬頭 otou n. reward for long hardship/patience ◆v.p. <topo.> irritable; cranky; edgy; upset