熯焚 hãn phần Hán Việt: hãn phần Tổng quan Cấu tạo: 熯 (hãn) + 焚 (phần)Hán Việthãn phầnCấu tạo熯 + 焚 · hãn + phần nghĩa thành phần: hãn + phần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燃燒、焚毀。《管子.霸形》:「此其後楚人攻宋、鄭,燒熱熯焚鄭地,使城壞者不得復築也,屋之燒者不得復葺也。」