熯热 hãn nhiệt Hán Việt: hãn nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 熯 (hãn) + 热 (nhiệt)Hán Việthãn nhiệtCấu tạo熯 + 热 · hãn + nhiệt nghĩa thành phần: hãn + nhiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 烘熱、加熱。《警世通言.卷五.呂大郎還金完骨肉》:「今早金阿媽送我四個餅子,還不曾動,放在櫥櫃裡。何不將來熯熱了,請他吃一杯茶?」