熱傷風

rè shāng fēng nhiệt thương phong

Hán Việt: nhiệt thương phong · Pinyin: rè shāng fēng

Tổng quan

summer cold

Cấu tạo: (nhiệt) + (thương) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT summer cold
  • Cihui summer cold