熱冶學 nhiệt dã học Hán Việt: nhiệt dã học Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 冶 (dã) + 學 (học)Hán Việtnhiệt dã họcCấu tạo熱 + 冶 + 學 · nhiệt + dã + học nghĩa thành phần: nhiệt + dã + học Nghĩa EngCihui pyrometallurgy