熱力

rè lì nhiệt lực

Hán Việt: nhiệt lực · Pinyin: rè lì

Tổng quan

nhiệt lực

Cấu tạo: (nhiệt) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt lực
  • Cihui nhiệt lực nhiệt lực ☆Sức nóng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因對某種狂熱所產生的趨向力量。如:「這位歌手的演唱會,臺上臺下熱力四射,打成一片。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由热能产生的作功的力; 热情的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由热能产生的作功的力。 2.热情的力量。

Eng

  • CC-CEDICT heat
  • Cihui heat