熱勁 rè jìn · nhiệt kính Hán Việt: nhiệt kính · Pinyin: rè jìn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 勁 (kính)Pinyinrè jìnHán Việtnhiệt kínhCấu tạo熱 + 勁 · nhiệt + kính nghĩa thành phần: nhiệt + kính Nghĩa EngCihui 熱勁 rèjìn n. 1. warmth; heat 2. enthusiasm