熱化學

rè huà xué nhiệt hóa học

Hán Việt: nhiệt hóa học · Pinyin: rè huà xué

Tổng quan

nhiệt hoá học

Cấu tạo: (nhiệt) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt hoá học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究因物理或化學變化所伴隨之能量變化的科學。

Eng

  • Cihui 熱化學 èhuàxué n. thermochemistry