熱合

nhiệt hợp

Hán Việt: nhiệt hợp

Tổng quan

dính bết

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指塑料、橡膠等材料加熱後黏合在一起。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàn nhiệt
  • Biên soạn 熱合 rèhé v. heat seal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指塑料、橡膠等材料加熱後黏合在一起。

Eng

  • Cihui 熱合 rèhé v. heat seal

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合為 · 合乎 · 合於 · 合什 · 合眾