熱合

nhiệt hợp

Hán Việt: nhiệt hợp

Tổng quan

dính bết

Cấu tạo: (nhiệt) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính bết
  • Cihui dính bết (nhựa, keo bị nóng chảy)。指塑料、橡膠等材料加熱後黏合在一起。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指塑料、橡膠等材料加熱後黏合在一起。

Eng

  • Cihui 熱合 rèhé v. heat seal