熱囈 rè yì·nhiệt nghệ Hán Việt: nhiệt nghệ · Pinyin: rè yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指因发烧而说梦话。 Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 囈 (nghệ)Pinyinrè yìHán Việtnhiệt nghệCấu tạo熱 + 囈 · nhiệt + nghệ nghĩa thành phần: nhiệt + nghệ Từ liên quan Gần nghĩa囈語 · 熱中 · 熱乎 · 熱值 · 热光 · 熱函 · 熱切 · 熱力