熱場 rè chǎng · nhiệt tràng Hán Việt: nhiệt tràng · Pinyin: rè chǎng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 場 (tràng)Pinyinrè chǎngHán Việtnhiệt tràngCấu tạo熱 + 場 · nhiệt + tràng nghĩa thành phần: nhiệt + tràng