熱官 rè guān · nhiệt quan Hán Việt: nhiệt quan · Pinyin: rè guān Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 官 (quan)Pinyinrè guānHán Việtnhiệt quanCấu tạo熱 + 官 · nhiệt + quan nghĩa thành phần: nhiệt + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有權勢,或眾人所冀求的官位。宋.陸游〈感遇〉詩:「仕宦五十年,終不慕熱官。」