熱島 rè dǎo · nhiệt đảo Hán Việt: nhiệt đảo · Pinyin: rè dǎo Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 島 (đảo)Pinyinrè dǎoHán Việtnhiệt đảoCấu tạo熱 + 島 · nhiệt + đảo nghĩa thành phần: nhiệt + đảo