熱幣 nhiệt tệ Hán Việt: nhiệt tệ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 幣 (tệ)Hán Việtnhiệt tệCấu tạo熱 + 幣 · nhiệt + tệ nghĩa thành phần: nhiệt + tệ Nghĩa EngCihui 熱幣 èbì n. hot money