熱惱
nhiệt não
Hán Việt: nhiệt não · Pinyin: rè nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt não (術語)逼於劇苦而身熱心惱也。法華經信解品曰:「以三苦故,於生死中受諸熱惱。」☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 焦灼苦惱。明.高啟〈宿山寺〉詩:「最喜此宵無熱惱,莫教月落又鍾鳴。」
Eng
- Cihui 熱惱 ènǎo v.p. consumed by anxiety